TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

固有名詞(こゆうめいし)

こゆうめいしkoyūmeishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỐ HỮU DANH TỪ 固 cố·有 hữu·名 danh·詞 từ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cố hữu danh từ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

固有名詞 nghĩa là danh từ riêng.

Nghĩa của 固有名詞

Danh từ

  1. Danh từ riêng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proper noun

Câu hỏi thường gặp

固有名詞 nghĩa là gì?

固有名詞 (danh từ) nghĩa là danh từ riêng.

固有名詞 đọc là gì?

固有名詞 đọc là こゆうめいし (romaji: koyūmeishi).

Âm Hán Việt của 固有名詞 là gì?

Âm Hán Việt của 固有名詞 là "cố hữu danh từ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.