これまで
Nghĩa của これまで
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ so far; up to now; hitherto
- Cụm từ that's enough (for today); it ends here
Cách viết khác: これ迄, 此れまで, 是迄, 此れ迄
Câu ví dụ với これまで
- 「今日はこれまで」と先生が言った。 Giáo viên nói: "Buổi học ngày hôm nay kết thúc tại đây."Tatoeba #236327
- 彼女がこれまでになったのは母のおかげです。 Cô ấy được như ngày hôm nay là nhờ mẹ mình.Tatoeba #95683
- 私はこれまでのところ10以上の国を訪れている。 Đến nay tôi đã đặt chân đến hơn mười quốc gia rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160730
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.