TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

これから

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
korekara giọng máy của trình duyệt

これから nghĩa là Từ giờ trở đi.

Nghĩa của これから

Cụm từ

  1. Từ giờ trở đi.

Cách viết khác: 此れから, 是から, 此から

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ from now on; after this; in the future; in future
  • Cụm từ from here; from this point

Câu hỏi thường gặp

これから nghĩa là gì?

これから (cụm từ) nghĩa là Từ giờ trở đi.

これから đọc là gì?

これから đọc là これから (romaji: korekara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.