これから
korekara
giọng máy của trình duyệt
これから nghĩa là Từ giờ trở đi.
Nghĩa của これから
Cụm từ
- Từ giờ trở đi.
Cách viết khác: 此れから, 是から, 此から
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ from now on; after this; in the future; in future
- Cụm từ from here; from this point
Câu hỏi thường gặp
これから nghĩa là gì?
これから (cụm từ) nghĩa là Từ giờ trở đi.
これから đọc là gì?
これから đọc là これから (romaji: korekara).