TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

今後(こんご)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
こんごkongo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIM HẬU 今 kim·後 hậu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

今後 nghĩa là Từ giờ trở đi.

Nghĩa của 今後

Danh từ

  1. Từ giờ trở đi.

Câu ví dụ với 今後

  • 今後もっと一生懸命勉強すると決意した。 Tôi đã quyết định kể từ bây giờ sẽ học chăm chỉ hơn.Tatoeba #81898
  • 今後もおつきあいいただけるよう願っています。 Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172423

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ from now on; hereafter

Câu hỏi thường gặp

今後 nghĩa là gì?

今後 (danh từ) nghĩa là Từ giờ trở đi.

今後 đọc là gì?

今後 đọc là こんご (romaji: kongo).

Âm Hán Việt của 今後 là gì?

Âm Hán Việt của 今後 là "kim hậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.