今後
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
今後 nghĩa là Từ giờ trở đi.
Nghĩa của 今後
Danh từ
- Từ giờ trở đi.
Câu ví dụ với 今後
- 今後もっと一生懸命勉強すると決意した。 Tôi đã quyết định kể từ bây giờ sẽ học chăm chỉ hơn.Tatoeba #81898
- 今後もおつきあいいただけるよう願っています。 Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172423
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ from now on; hereafter
Câu hỏi thường gặp
今後 nghĩa là gì?
今後 (danh từ) nghĩa là Từ giờ trở đi.
今後 đọc là gì?
今後 đọc là こんご (romaji: kongo).
Âm Hán Việt của 今後 là gì?
Âm Hán Việt của 今後 là "kim hậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.