こんにちは
こんにちは nghĩa là xin chào.
Nghĩa của こんにちは
Thán từ
- Xin chào, câu chào hỏi vào ban ngày.
Cách viết khác: 今日は, 今日わ, こんにちわ, こにちわ, こにちは
Câu ví dụ với こんにちは
- しかし、私たちが口にする第一声は「こんにちは」だ。 Nhưng câu đầu tiên chúng ta nói là "xin chào."Tatoeba #216316
- こんにちはジョージ、どう? Chào George! Dạo này cậu thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217287
- トムは笑いながら「こんにちは」と言った。 "Xin chào." Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199889
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ hello; good day; good afternoon
Câu hỏi thường gặp
こんにちは nghĩa là gì?
こんにちは (thán từ) nghĩa là xin chào.
こんにちは đọc là gì?
こんにちは đọc là こんにちは (romaji: konnichiwa).