TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

こんにちは

JLPT N3 từ thông dụng
konnichiwa giọng máy của trình duyệt

こんにちは nghĩa là xin chào.

Nghĩa của こんにちは

Thán từ

  1. Xin chào, câu chào hỏi vào ban ngày.

Cách viết khác: 今日は, 今日わ, こんにちわ, こにちわ, こにちは

Câu ví dụ với こんにちは

  • しかし、私たちが口にする第一声は「こんにちは」だ。 Nhưng câu đầu tiên chúng ta nói là "xin chào."Tatoeba #216316
  • こんにちはジョージ、どう? Chào George! Dạo này cậu thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217287
  • トムは笑いながら「こんにちは」と言った。 "Xin chào." Tom mỉm cười và nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199889

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ hello; good day; good afternoon

Câu hỏi thường gặp

こんにちは nghĩa là gì?

こんにちは (thán từ) nghĩa là xin chào.

こんにちは đọc là gì?

こんにちは đọc là こんにちは (romaji: konnichiwa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.