Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hào tửu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
豪酒 nghĩa là sự say, sự uống quá chén, người nghiện rượu nặng.
Nghĩa của 豪酒
Danh từ
Sự say, sự uống quá chén.
Người nghiện rượu nặng.
Câu hỏi thường gặp
豪酒 nghĩa là gì?
豪酒 (danh từ) nghĩa là sự say, sự uống quá chén, người nghiện rượu nặng.
豪酒 đọc là gì?
豪酒 đọc là ごうしゅ (romaji: gōshu).
Âm Hán Việt của 豪酒 là gì?
Âm Hán Việt của 豪酒 là "hào tửu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.