Từ tiếng Việt sang tiếng Nhật: "… tiếng Nhật là gì" — trang 18
Mỗi từ tiếng Việt một trang: các cách nói tương ứng trong tiếng Nhật xếp theo độ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ.
Danh sách — trang 18/63
- hoả mù
- hoả tinh
- hoặc
- hung bạo
- hung khí
- hung ác
- huy chương
- huy hiệu
- huy hiệu học
- huyết cầu
- huyết học
- huyết quản
- huyết thanh
- huyết thanh học
- huyết tương
- huyết áp
- huyền bí
- huyền diệu
- huyền thoại
- huyễn tưởng
- huân chương
- huých-ki
- huýt
- huấn luyện
- huấn luyện viên
- huỳnh
- huỳnh quang
- huỷ hoại
- hy lạp
- hy sinh
- hy vọng
- hyđat-cacbon
- hyđrô
- hà lan
- hà mã
- hài hoà
- hài hòa nguyên âm
- hài hước
- hài kịch
- hài lòng
- hàm
- hàm ý
- hàn lâm viện
- hàn lưu
- hàn quốc
- hàn the
- hàn đới
- hàng
- hàng bán chạy nhất
- hàng giáo sĩ
- hàng hoá
- hàng hóa
- hàng hải
- hàng không
- hàng không học
- hàng không mẫu hạm
- hàng rau
- hàng rào
- hàng tháng
- hàng xóm
- hàng ăn
- hành
- hành chính
- hành hoa
- hành khách
- hành lang
- hành lang nhân đạo
- hành lý
- hành não
- hành tinh
- hành tinh lùn
- hành tinh đất đá
- hành trình
- hành tây
- hành vi
- hành động
- hào
- hào kiệt
- hào phóng
- hàu
- hán học
- hán ngữ
- hán tự
- háng
- hát
- hát yodel
- hâm mộ
- hân hạnh
- hãm hiếp
- hãm xung
- hãn
- hãng thông tấn
- hãng tin
- hãng viễn thông
- hãy
- héc
- héc-ta
- héc-xê-gô-vi-na
- héo
- hêli
- hình
- hình bình hành
- hình bóng
- hình bảy cạnh
- hình chụp màn hình
- hình chữ nhật
- hình cảnh sát
- hình cầu
- hình dung
- hình dung từ
- hình dáng
- hình dạng
- hình họa
- hình học
- hình lăng trụ
- hình lập phương
- hình nhi thượng học
- hình nhân
- hình năm cạnh
- hình nền
- hình phạt
- hình sáu cạnh
- hình tam giác
- hình thang
- hình thoi
- hình thành
- hình thái
- hình thái học
- hình thể
- hình thức
- hình trụ tròn
- hình tự chụp
- hình vuông
- hình vẽ
- hình vị
- hình ảnh
- hí
- hít
- hít đất
- hò hét
- hòa giải
- hòa ước
- hòm thư
- hòm thư đi
- hòm thư đến
- hòn dái
- hòn tuyết
- hòn đá phù thủy
- hòn đảo
- hóa học
- hóa học hữu cơ
- hóa học vô cơ
- hóa sinh
- hóa thạch
- hóa thạch sống
- hóa trị
- hóa tệ học
- hóa tổng hợp
- hói đầu
- hót
- hót líu lo
- hô hấp
- hô nước mặn
- hôm kia
- hôm nay
- hôm nọ
- hôm qua
- hôn
- hôn lễ
- hôn mê
- hôn nhân
- hôn nhân sắp đặt
- hôn nhân đồng giới
- hôn nhân đồng tính
- hôn ước
- hùng cường
- hùng mạnh
- húng tây
- hút
- hút thuốc
- hăm-bơ-gơ
- hăng ga
- hăng hái
- hơi
- hơi cay
- hơi nước
- hơi thuốc
- hơi trắng
- hơn
- hơn là
- hơn nữa
- hư vô
- hưu bổng
- hưu chiến
- hương
- hương cảng
- hương liệu
- hương nhu tía
- hương thơm
- hương thảo