TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hình lập phương tiếng Nhật là gì?

"hình lập phương" trong tiếng Nhật là 立方体 (りっぽうたい) (danh từ), 正六面体 (せいろくめんたい) (danh từ).

立方体(りっぽうたい) Danh từ

りっぽうたいrippōtaiHán Việt: LẬP PHƯƠNG THỂ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình lập phương.

Xem đầy đủ từ "立方体": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

正六面体(せいろくめんたい) Danh từ

せいろくめんたいseirokumentaiHán Việt: CHÍNH LỤC DIỆN THỂ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình lập phương.

Xem đầy đủ từ "正六面体": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hình lập phương tiếng Nhật là gì?

"hình lập phương" trong tiếng Nhật là 立方体 (りっぽうたい) (danh từ), 正六面体 (せいろくめんたい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.