TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hy vọng tiếng Nhật là gì?

"hy vọng" trong tiếng Nhật là 希望 (きぼう) (danh từ), 期待 (きたい) (danh từ), 願う (ねがう) (động từ).

希望(きぼう) Danh từ

きぼうkibōHán Việt: HY VỌNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hy vọng, nguồn hy vọng.

  • 彼の言葉は彼女に将来への希望を与えられた。 Lời nói của anh ấy cho cô ta hy vọng về tương lai.

Xem đầy đủ từ "希望": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

期待(きたい) Danh từ

きたいkitaiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hy vọng.

Xem đầy đủ từ "期待": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

願(ねが)う Động từ

ねがうnegauJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muốn, mong, hy vọng.

Xem đầy đủ từ "願う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hy vọng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hy vọng tiếng Nhật là gì?

"hy vọng" trong tiếng Nhật là 希望 (きぼう) (danh từ), 期待 (きたい) (danh từ), 願う (ねがう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.