TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hàn quốc tiếng Nhật là gì?

"hàn quốc" trong tiếng Nhật là 韓国 (かんこく) (danh từ riêng).

韓国(かんこく) Danh từ riêng

かんこくkankokuHán Việt: HÀN QUỐC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàn Quốc, Nam Hàn.

  • 韓国ドラマを見る? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không?
  • 韓国ドラマを見ますか? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không?

Xem đầy đủ từ "韓国": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hàn quốc tiếng Nhật là gì?

"hàn quốc" trong tiếng Nhật là 韓国 (かんこく) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.