Hán học tiếng Nhật là gì?
"hán học" trong tiếng Nhật là 中国学 (ちゅうごくがく) (danh từ).
中国学 Danh từ
ちゅうごくがくchūgokugakuHán Việt: TRUNG QUỐC HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung Quốc học, Hán học.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hán học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hán học tiếng Nhật là gì?
"hán học" trong tiếng Nhật là 中国学 (ちゅうごくがく) (danh từ).