TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hán học tiếng Nhật là gì?

"hán học" trong tiếng Nhật là 中国学 (ちゅうごくがく) (danh từ).

中国学(ちゅうごくがく) Danh từ

ちゅうごくがくchūgokugakuHán Việt: TRUNG QUỐC HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung Quốc học, Hán học.

Xem đầy đủ từ "中国学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hán học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hán học tiếng Nhật là gì?

"hán học" trong tiếng Nhật là 中国学 (ちゅうごくがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.