TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hình tiếng Nhật là gì?

"hình" trong tiếng Nhật là 形 (かたち) (danh từ), 画像 (がぞう) (danh từ), 写真 (しゃしん) (danh từ).

形(かたち) Danh từ

かたちkatachiHán Việt: HÌNHJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình, hình dáng, hình thức.

  • クッキーはどれも星の形をしている。 Tất cả bánh quy hình ngôi sao
  • それらの範囲や形は不明確である。 Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng.

Xem đầy đủ từ "形": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

画像(がぞう) Danh từ

がぞうgazō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân dung, hình, hình ảnh, ảnh.

  • テレビの画像はぼやけて見えた。 Hình ảnh trên TV bị mờ.

Xem đầy đủ từ "画像": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

写真(しゃしん) Danh từ

しゃしんshashinHán Việt: TẢ CHÂNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ảnh, hình, bức ảnh.

  • それは最近の写真? Tấm hình này có mới không?

Xem đầy đủ từ "写真": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

形式(けいしき) Danh từ

けいしきkeishikiHán Việt: HÌNH THỨCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình thức, hình thể.

Xem đầy đủ từ "形式": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

形状(けいじょう) Danh từ

けいじょうkeijōHán Việt: HÌNH TRẠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình, hình thể, hình dạng, hình thức.

Xem đầy đủ từ "形状": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hình tiếng Nhật là gì?

"hình" trong tiếng Nhật là 形 (かたち) (danh từ), 画像 (がぞう) (danh từ), 写真 (しゃしん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.