Hưu bổng tiếng Nhật là gì?
"hưu bổng" trong tiếng Nhật là 年金 (ねんきん) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Hưu bổng tiếng Nhật là gì?
"hưu bổng" trong tiếng Nhật là 年金 (ねんきん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.