TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hôn ước tiếng Nhật là gì?

"hôn ước" trong tiếng Nhật là 婚約 (こんやく) (danh từ), 婚前契約 (こんぜんけいやく) (danh từ).

婚約(こんやく) Danh từ

こんやくkon'yakuHán Việt: HÔN ƯỚCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôn ước.

  • 彼らは婚約を破棄した。 Họ đã hủy bỏ hôn ước.

Xem đầy đủ từ "婚約": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

婚前契約(こんぜんけいやく) Danh từ

こんぜんけいやくkonzenkeiyakuHán Việt: HÔN TIỀN KHẾ ƯỚC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôn ước.

Xem đầy đủ từ "婚前契約": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hôn ước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hôn ước tiếng Nhật là gì?

"hôn ước" trong tiếng Nhật là 婚約 (こんやく) (danh từ), 婚前契約 (こんぜんけいやく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.