TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hàng hóa tiếng Nhật là gì?

"hàng hóa" trong tiếng Nhật là 貨物 (かもつ) (danh từ), 積み荷 (つみに) (danh từ).

貨物(かもつ) Danh từ

かもつkamotsuHán Việt: HOÁ VẬTJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng hóa, hàng hoá.

Xem đầy đủ từ "貨物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

積(つ)み荷(に) Danh từ

つみにtsuminiHán Việt: TÍCH HÀ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng hóa, hàng hoá.

Xem đầy đủ từ "積み荷": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hàng hóa tiếng Nhật là gì?

"hàng hóa" trong tiếng Nhật là 貨物 (かもつ) (danh từ), 積み荷 (つみに) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.