Hàng hóa tiếng Nhật là gì?
"hàng hóa" trong tiếng Nhật là 貨物 (かもつ) (danh từ), 積み荷 (つみに) (danh từ).
貨物 Danh từ
かもつkamotsuHán Việt: HOÁ VẬTJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng hóa, hàng hoá.
積み荷 Danh từ
つみにtsuminiHán Việt: TÍCH HÀ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng hóa, hàng hoá.
Câu hỏi thường gặp
Hàng hóa tiếng Nhật là gì?
"hàng hóa" trong tiếng Nhật là 貨物 (かもつ) (danh từ), 積み荷 (つみに) (danh từ).