Hình thang tiếng Nhật là gì?
"hình thang" trong tiếng Nhật là 台形 (だいけい) (danh từ), 梯形 (ていけい) (danh từ).
台形 Danh từ
だいけいdaikeiHán Việt: ĐÀI HÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình thang.
梯形 Danh từ
ていけいteikei giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình thang.
Câu hỏi thường gặp
Hình thang tiếng Nhật là gì?
"hình thang" trong tiếng Nhật là 台形 (だいけい) (danh từ), 梯形 (ていけい) (danh từ).