Hãm xung tiếng Nhật là gì?
"hãm xung" trong tiếng Nhật là バンパー (danh từ).
バンパー Danh từ
banpā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hãm xung, đỡ va.
Câu hỏi thường gặp
Hãm xung tiếng Nhật là gì?
"hãm xung" trong tiếng Nhật là バンパー (danh từ).
"hãm xung" trong tiếng Nhật là バンパー (danh từ).
banpā giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hãm xung, đỡ va.
"hãm xung" trong tiếng Nhật là バンパー (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.