Hình nhân tiếng Nhật là gì?
"hình nhân" trong tiếng Nhật là ヒューマノイド (danh từ).
ヒューマノイド Danh từ
hyūmanoido giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình nhân.
Câu hỏi thường gặp
Hình nhân tiếng Nhật là gì?
"hình nhân" trong tiếng Nhật là ヒューマノイド (danh từ).
"hình nhân" trong tiếng Nhật là ヒューマノイド (danh từ).
hyūmanoido giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình nhân.
"hình nhân" trong tiếng Nhật là ヒューマノイド (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.