TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hà lan tiếng Nhật là gì?

"hà lan" trong tiếng Nhật là オランダ (danh từ riêng).

オランダ Danh từ riêng

oranda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hà Lan.

Xem đầy đủ từ "オランダ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hà lan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hà lan tiếng Nhật là gì?

"hà lan" trong tiếng Nhật là オランダ (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.