TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hơi tiếng Nhật là gì?

"hơi" trong tiếng Nhật là ちょっと (phó từ), 匂い (におい) (danh từ), 多少 (たしょう) (phó từ).

ちょっと Phó từ

chottoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một chút, tí, ít, hơi, chút.

  • ちょっと疲れてしまって。 Tôi hơi mệt.
  • 彼はちょっとうぬぼれている。 Anh ấy hơi kiêu căng tự phụ.

Xem đầy đủ từ "ちょっと": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

匂(にお)い Danh từ

においnioiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùi, hơi, có mùi.

Xem đầy đủ từ "匂い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

多少(たしょう) Phó từ

たしょうtashōJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi.

Xem đầy đủ từ "多少": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

やや Phó từ

yayaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi.

Xem đầy đủ từ "やや": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

気体(きたい) Danh từ

きたいkitaiHán Việt: KHÍ THỂJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí, hơi.

Xem đầy đủ từ "気体": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

蒸気(じょうき) Danh từ

じょうきjōkiHán Việt: CHƯNG KHÍJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi, hơi nước.

Xem đầy đủ từ "蒸気": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

湯気(ゆげ) Danh từ

ゆげyugeJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi, hơi nước.

Xem đầy đủ từ "湯気": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hơi tiếng Nhật là gì?

"hơi" trong tiếng Nhật là ちょっと (phó từ), 匂い (におい) (danh từ), 多少 (たしょう) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.