TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hình chụp màn hình tiếng Nhật là gì?

"hình chụp màn hình" trong tiếng Nhật là スクショ (danh từ), スクリーンショット (danh từ).

スクショ Danh từ

sukusho giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình.

Xem đầy đủ từ "スクショ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

スクリーンショット Danh từ

sukurīnshotto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ảnh chụp màn hình, hình chụp màn hình.

Xem đầy đủ từ "スクリーンショット": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hình chụp màn hình tiếng Nhật là gì?

"hình chụp màn hình" trong tiếng Nhật là スクショ (danh từ), スクリーンショット (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.