Hút tiếng Nhật là gì?
"hút" trong tiếng Nhật là 魅力的 (みりょくてき) (tính từ đuôi na).
魅力的 Tính từ đuôi na
みりょくてきmiryokuteki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hút, hấp dẫn.
- 彼女は魅力的だがしゃべりすぎる。 Cô ấy là một người có sức hút, nhưng cô ấy nói nhiều quá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hút tiếng Nhật là gì?
"hút" trong tiếng Nhật là 魅力的 (みりょくてき) (tính từ đuôi na).