TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hút tiếng Nhật là gì?

"hút" trong tiếng Nhật là 魅力的 (みりょくてき) (tính từ đuôi na).

魅力的(みりょくてき) Tính từ đuôi na

みりょくてきmiryokuteki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hút, hấp dẫn.

  • 彼女は魅力的だがしゃべりすぎる。 Cô ấy là một người có sức hút, nhưng cô ấy nói nhiều quá.

Xem đầy đủ từ "魅力的": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hút tiếng Nhật là gì?

"hút" trong tiếng Nhật là 魅力的 (みりょくてき) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.