Hành lang nhân đạo tiếng Nhật là gì?
"hành lang nhân đạo" trong tiếng Nhật là 人道回廊 (じんどうかいろう) (danh từ).
人道回廊 Danh từ
じんどうかいろうjindōkairōHán Việt: NHÂN ĐẠO HỒI LANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành lang nhân đạo.
Câu hỏi thường gặp
Hành lang nhân đạo tiếng Nhật là gì?
"hành lang nhân đạo" trong tiếng Nhật là 人道回廊 (じんどうかいろう) (danh từ).