Hòm thư đi tiếng Nhật là gì?
"hòm thư đi" trong tiếng Nhật là 送信箱 (そうしんばこ) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Hòm thư đi tiếng Nhật là gì?
"hòm thư đi" trong tiếng Nhật là 送信箱 (そうしんばこ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.