TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hòm thư tiếng Nhật là gì?

"hòm thư" trong tiếng Nhật là ポスト (danh từ), 郵便受け (ゆうびんうけ) (danh từ).

ポスト Danh từ

posutoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hòm thư, thùng thư.

Xem đầy đủ từ "ポスト": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

郵便受(ゆうびんう)け Danh từ

ゆうびんうけyūbin'uke giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hòm thư, hộp thư.

Xem đầy đủ từ "郵便受け": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hòm thư tiếng Nhật là gì?

"hòm thư" trong tiếng Nhật là ポスト (danh từ), 郵便受け (ゆうびんうけ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.