TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hài hoà tiếng Nhật là gì?

"hài hoà" trong tiếng Nhật là 調和 (ちょうわ) (danh từ), ハーモニー (danh từ).

調和(ちょうわ) Danh từ

ちょうわchōwaHán Việt: ĐIỀU HÒAJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều hoà, hài hoà, hoà thuận.

Xem đầy đủ từ "調和": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ハーモニー Danh từ

hāmonī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều hoà, hài hoà, hoà thuận.

Xem đầy đủ từ "ハーモニー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hài hoà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hài hoà tiếng Nhật là gì?

"hài hoà" trong tiếng Nhật là 調和 (ちょうわ) (danh từ), ハーモニー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.