Hình học tiếng Nhật là gì?
"hình học" trong tiếng Nhật là 幾何学 (きかがく) (danh từ).
幾何学 Danh từ
きかがくkikagaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình học.
Câu hỏi thường gặp
Hình học tiếng Nhật là gì?
"hình học" trong tiếng Nhật là 幾何学 (きかがく) (danh từ).
"hình học" trong tiếng Nhật là 幾何学 (きかがく) (danh từ).
きかがくkikagaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình học.
"hình học" trong tiếng Nhật là 幾何学 (きかがく) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.