TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hình nền tiếng Nhật là gì?

"hình nền" trong tiếng Nhật là 壁紙 (かべがみ) (danh từ), バックグラウンド (danh từ).

壁紙(かべがみ) Danh từ

かべがみkabegamiHán Việt: BÍCH CHỈ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy dán tường, hình nền.

Xem đầy đủ từ "壁紙": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

バックグラウンド Danh từ

bakkuguraundo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình nền, nền.

Xem đầy đủ từ "バックグラウンド": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hình nền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hình nền tiếng Nhật là gì?

"hình nền" trong tiếng Nhật là 壁紙 (かべがみ) (danh từ), バックグラウンド (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.