Hyđat-cacbon tiếng Nhật là gì?
"hyđat-cacbon" trong tiếng Nhật là 炭水化物 (たんすいかぶつ) (danh từ), 含水炭素 (がんすいたんそ) (danh từ).
炭水化物 Danh từ
たんすいかぶつtansuikabutsu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hyđat-cacbon, than thủy.
含水炭素 Danh từ
がんすいたんそgansuitanso giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hyđat-cacbon, than thủy.
Câu hỏi thường gặp
Hyđat-cacbon tiếng Nhật là gì?
"hyđat-cacbon" trong tiếng Nhật là 炭水化物 (たんすいかぶつ) (danh từ), 含水炭素 (がんすいたんそ) (danh từ).