TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hoả tinh tiếng Nhật là gì?

"hoả tinh" trong tiếng Nhật là 火星 (かせい) (danh từ).

火星(かせい) Danh từ

かせいkaseiHán Việt: HỎA TINHJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sao hoả, Hoả tinh, sao hỏa.

Xem đầy đủ từ "火星": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoả tinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoả tinh tiếng Nhật là gì?

"hoả tinh" trong tiếng Nhật là 火星 (かせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.