TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hóa học tiếng Nhật là gì?

"hóa học" trong tiếng Nhật là 化学 (かがく) (danh từ).

化学(かがく) Danh từ

かがくkagakuHán Việt: HOÁ HỌCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hóa học, hoá học.

  • 化学が嫌いだ。 Tôi ghét hóa học
  • 近年、化学は驚くべき進歩を遂げてきた。 Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.

Xem đầy đủ từ "化学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hóa học tiếng Nhật là gì?

"hóa học" trong tiếng Nhật là 化学 (かがく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.