TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hóa thạch sống tiếng Nhật là gì?

"hóa thạch sống" trong tiếng Nhật là 生きた化石 (いきたかせき) (cụm từ), 生きている化石 (いきているかせき) (cụm từ).

生(い)きた化石(かせき) Cụm từ

いきたかせきikitakaseki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hóa thạch sống.

Xem đầy đủ từ "生きた化石": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

生(い)きている化石(かせき) Cụm từ

いきているかせきikiteirukaseki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hóa thạch sống.

Xem đầy đủ từ "生きている化石": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hóa thạch sống tiếng Nhật là gì?

"hóa thạch sống" trong tiếng Nhật là 生きた化石 (いきたかせき) (cụm từ), 生きている化石 (いきているかせき) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.