TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hình trụ tròn tiếng Nhật là gì?

"hình trụ tròn" trong tiếng Nhật là 円柱 (えんちゅう) (danh từ), シリンダー (danh từ).

円柱(えんちゅう) Danh từ

えんちゅうenchūHán Việt: VIÊN TRỤ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình trụ tròn.

Xem đầy đủ từ "円柱": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

シリンダー Danh từ

shirindā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình trụ tròn.

Xem đầy đủ từ "シリンダー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hình trụ tròn tiếng Nhật là gì?

"hình trụ tròn" trong tiếng Nhật là 円柱 (えんちゅう) (danh từ), シリンダー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.