TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hình dung tiếng Nhật là gì?

"hình dung" trong tiếng Nhật là 想像 (そうぞう) (danh từ), 形容 (けいよう) (danh từ).

想像(そうぞう) Danh từ

そうぞうsōzōHán Việt: TƯỞNG TƯỢNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tưởng tượng, hình dung.

  • もし電気がないと、私たちの暮らしがどのようなものになるか想像できますか。 Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?

Xem đầy đủ từ "想像": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

形容(けいよう) Danh từ

けいようkeiyōHán Việt: HÌNH DUNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình dung.

Xem đầy đủ từ "形容": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hình dung tiếng Nhật là gì?

"hình dung" trong tiếng Nhật là 想像 (そうぞう) (danh từ), 形容 (けいよう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.