Hoả mù tiếng Nhật là gì?
"hoả mù" trong tiếng Nhật là 煙幕 (えんまく) (danh từ).
煙幕 Danh từ
えんまくenmakuHán Việt: YÊN MẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoả mù.
Câu hỏi thường gặp
Hoả mù tiếng Nhật là gì?
"hoả mù" trong tiếng Nhật là 煙幕 (えんまく) (danh từ).
"hoả mù" trong tiếng Nhật là 煙幕 (えんまく) (danh từ).
えんまくenmakuHán Việt: YÊN MẠC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoả mù.
"hoả mù" trong tiếng Nhật là 煙幕 (えんまく) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.