TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hàng xóm tiếng Nhật là gì?

"hàng xóm" trong tiếng Nhật là 隣人 (りんじん) (danh từ), 近所 (きんじょ) (danh từ).

隣人(りんじん) Danh từ

りんじんrinjin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Láng giềng, hàng xóm.

  • なんじの隣人を愛せよ。 Hãy yêu thương hàng xóm.

Xem đầy đủ từ "隣人": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

近所(きんじょ) Danh từ

きんじょkinjoJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng xóm.

  • 昨夜、近所で火事があった。 Có cháy ở bên hàng xóm nhà mình tối qua.
  • 近所のアメリカ人は来年で日本に5年住んでいることになる。 Năm sau sẽ là tròn 5 năm kể từ khi người hàng xóm Mỹ của chúng ta bắt đầu sống ở Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "近所": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng xóm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàng xóm tiếng Nhật là gì?

"hàng xóm" trong tiếng Nhật là 隣人 (りんじん) (danh từ), 近所 (きんじょ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.