Hòn tuyết tiếng Nhật là gì?
"hòn tuyết" trong tiếng Nhật là 雪つぶて (ゆきつぶて) (danh từ), 雪玉 (ゆきだま) (danh từ).
雪つぶて Danh từ
ゆきつぶてyukitsubute giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hòn tuyết.
雪玉 Danh từ
ゆきだまyukidamaHán Việt: TUYẾT NGỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hòn tuyết.
Câu hỏi thường gặp
Hòn tuyết tiếng Nhật là gì?
"hòn tuyết" trong tiếng Nhật là 雪つぶて (ゆきつぶて) (danh từ), 雪玉 (ゆきだま) (danh từ).