Hương cảng tiếng Nhật là gì?
"hương cảng" trong tiếng Nhật là 香港 (ホンコン) (danh từ riêng).
Câu hỏi thường gặp
Hương cảng tiếng Nhật là gì?
"hương cảng" trong tiếng Nhật là 香港 (ホンコン) (danh từ riêng).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.