Hành động tiếng Nhật là gì?
"hành động" trong tiếng Nhật là 行動 (こうどう) (danh từ), 動作 (どうさ) (danh từ), 行い (おこない) (danh từ).
行動 Danh từ
こうどうkōdōHán Việt: HÀNH ĐỘNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành động, hành vi.
- 行動は言葉よりも声高く語る。 Hành động quan trọng hơn lời nói.
- 行動は言葉よりも雄弁である。 Hành động quan trọng hơn lời nói.
動作 Danh từ
どうさdōsaHán Việt: ĐỘNG TÁCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động tác, hành động.
- 過去の動作については過去形を用います。 Thì quá khứ được sử dụng khi nói về những hành động trong quá khứ.
行い Danh từ
おこないokonaiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hành động.
- 行いは言葉より影響が大きい。 Hành động quan trọng hơn lời nói.
- 行いは言葉よりも雄弁である。 Hành động quan trọng hơn lời nói.
Câu hỏi thường gặp
Hành động tiếng Nhật là gì?
"hành động" trong tiếng Nhật là 行動 (こうどう) (danh từ), 動作 (どうさ) (danh từ), 行い (おこない) (danh từ).