TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hình dáng tiếng Nhật là gì?

"hình dáng" trong tiếng Nhật là 形 (かたち) (danh từ), 格好 (かっこう) (danh từ), 姿 (すがた) (danh từ).

形(かたち) Danh từ

かたちkatachiHán Việt: HÌNHJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình, hình dáng, hình thức.

Xem đầy đủ từ "形": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

格好(かっこう) Danh từ

かっこうkakkōJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình dáng, dáng vẻ.

Xem đầy đủ từ "格好": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

姿(すがた) Danh từ

すがたsugataHán Việt: TƯJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dáng, hình dáng, bóng dáng.

Xem đầy đủ từ "姿": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hình dáng tiếng Nhật là gì?

"hình dáng" trong tiếng Nhật là 形 (かたち) (danh từ), 格好 (かっこう) (danh từ), 姿 (すがた) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.