TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hàng không tiếng Nhật là gì?

"hàng không" trong tiếng Nhật là 航空 (こうくう) (danh từ), 飛行 (ひこう) (danh từ), エアライン (danh từ).

航空(こうくう) Danh từ

こうくうkōkūHán Việt: HÀNG KHÔNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng không.

Xem đầy đủ từ "航空": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

飛行(ひこう) Danh từ

ひこうhikōJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyến bay, bay, hàng không.

Xem đầy đủ từ "飛行": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

エアライン Danh từ

earain giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công ty hàng không, hàng không.

Xem đầy đủ từ "エアライン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàng không tiếng Nhật là gì?

"hàng không" trong tiếng Nhật là 航空 (こうくう) (danh từ), 飛行 (ひこう) (danh từ), エアライン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.