TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hôn nhân đồng giới tiếng Nhật là gì?

"hôn nhân đồng giới" trong tiếng Nhật là 同性婚 (どうせいこん) (danh từ), 同性結婚 (どうせいけっこん) (danh từ).

同性婚(どうせいこん) Danh từ

どうせいこんdōseikonHán Việt: ĐỒNG TÍNH HÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.

Xem đầy đủ từ "同性婚": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

同性結婚(どうせいけっこん) Danh từ

どうせいけっこんdōseikekkonHán Việt: ĐỒNG TÍNH KẾT HÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính.

Xem đầy đủ từ "同性結婚": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hôn nhân đồng giới tiếng Nhật là gì?

"hôn nhân đồng giới" trong tiếng Nhật là 同性婚 (どうせいこん) (danh từ), 同性結婚 (どうせいけっこん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.