TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hàng bán chạy nhất tiếng Nhật là gì?

"hàng bán chạy nhất" trong tiếng Nhật là ベストセラー (danh từ).

ベストセラー Danh từ

besutoserāJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng bán chạy nhất.

Xem đầy đủ từ "ベストセラー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hàng bán chạy nhất tiếng Nhật là gì?

"hàng bán chạy nhất" trong tiếng Nhật là ベストセラー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.