TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Huỷ hoại tiếng Nhật là gì?

"huỷ hoại" trong tiếng Nhật là 壊す (こわす) (động từ), 破る (やぶる) (động từ).

壊(こわ)す Động từ

こわすkowasuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huỷ hoại, phá hoại, phá huỷ.

Xem đầy đủ từ "壊す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

破(やぶ)る Động từ

やぶるyaburuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xé, huỷ hoại, phá hoại.

Xem đầy đủ từ "破る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Huỷ hoại tiếng Nhật là gì?

"huỷ hoại" trong tiếng Nhật là 壊す (こわす) (động từ), 破る (やぶる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.