TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hình thái học tiếng Nhật là gì?

"hình thái học" trong tiếng Nhật là 形態学 (けいたいがく) (danh từ), 形態論 (けいたいろん) (danh từ).

形態学(けいたいがく) Danh từ

けいたいがくkeitaigakuHán Việt: HÌNH THÁI HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình thái học.

Xem đầy đủ từ "形態学": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

形態論(けいたいろん) Danh từ

けいたいろんkeitaironHán Việt: HÌNH THÁI LUẬN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình thái học.

Xem đầy đủ từ "形態論": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hình thái học tiếng Nhật là gì?

"hình thái học" trong tiếng Nhật là 形態学 (けいたいがく) (danh từ), 形態論 (けいたいろん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.