TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hôm kia tiếng Nhật là gì?

"hôm kia" trong tiếng Nhật là 一昨日 (おととい) (danh từ).

一昨日(おととい) Danh từ

おとといototoiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (formal) hôm kia.

  • おととい彼はロンドンへ出発した。 Nó đã rời khỏi London vào ngày hôm kia.

Xem đầy đủ từ "一昨日": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hôm kia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hôm kia tiếng Nhật là gì?

"hôm kia" trong tiếng Nhật là 一昨日 (おととい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.