Hôn tiếng Nhật là gì?
"hôn" trong tiếng Nhật là キス (danh từ).
キス Danh từ
kisu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái hôn, hôn.
- 恋人達はキスをした。 Đôi tình nhân hôn nhau.
- 彼は私の額にキスした。 Anh ấy hôn lên trán tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hôn tiếng Nhật là gì?
"hôn" trong tiếng Nhật là キス (danh từ).