TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hành lý tiếng Nhật là gì?

"hành lý" trong tiếng Nhật là 荷物 (にもつ) (danh từ).

荷物(にもつ) Danh từ

にもつnimotsuHán Việt: HÀ VẬTJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành lý, gói.

  • 私の荷物が見つからないんです。 Hành lý của tôi bị thiếu.
  • 私は重い荷物を空港まで引きずって行った。 Tôi kéo lê túi hành lý nặng đến sân bay.

Xem đầy đủ từ "荷物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hành lý tiếng Nhật là gì?

"hành lý" trong tiếng Nhật là 荷物 (にもつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.