TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Huyết áp tiếng Nhật là gì?

"huyết áp" trong tiếng Nhật là 血圧 (けつあつ) (danh từ).

血圧(けつあつ) Danh từ

けつあつketsuatsuHán Việt: HUYẾT ÁPJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huyết áp.

  • 高血圧は先進国ではありふれた疾患である。 Bệnh cao huyết áp là một căn bệnh thường gặp ở các nước phát triển.

Xem đầy đủ từ "血圧": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Huyết áp tiếng Nhật là gì?

"huyết áp" trong tiếng Nhật là 血圧 (けつあつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.