TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hôm nay tiếng Nhật là gì?

"hôm nay" trong tiếng Nhật là 今日 (きょう) (danh từ), 本日 (ほんじつ) (danh từ).

今日(きょう) Danh từ

きょうkyōHán Việt: KIM NHẬTJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôm nay, bữa nay, ngày nay.

  • 彼は今日来ないでしょう。 Anh ấy sẽ không đến hôm nay.
  • 今日はこれでおしまいにしよう。 Hôm nay chúng ta kết thúc ở đây.

Xem đầy đủ từ "今日": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

本日(ほんじつ) Danh từ

ほんじつhonjitsuHán Việt: BẢN NHẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôm nay, bữa nay.

Xem đầy đủ từ "本日": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hôm nay tiếng Nhật là gì?

"hôm nay" trong tiếng Nhật là 今日 (きょう) (danh từ), 本日 (ほんじつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.